KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
03/05 17:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-05
2026
Piast Gliwice
GKS Katowice
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Pogon Szczecin
GKS Katowice
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-05
2026
LKS Nieciecza
Legia Warszawa
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-05
2026
Arka Gdynia
LKS Nieciecza
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
LKS Nieciecza
Lechia Gdansk
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GKS Katowice và LKS Nieciecza vào 17:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
89'
Andrzej Trubeha
84'
Andrzej TrubehaMaciej Ambrosiewicz
Adrian BladSebastian Milewski
81'
Kokosinski J.Ilia Shkurin
76'
Marcel WedrychowskiEman Markovic
76'
67'
Ivan DurdovJesus Jimenez
Mateusz WdowiakErik Jirka
66'
Damian RasakMateusz Kowalczyk
66'
Eman Markovic
65'
58'
Rafal KurzawaMorgan Fabender
58'
Sergio GuerreroIgor Strzalek
Mateusz KowalczykEman Markovic
58'
46'
Artem PutivtsevLucas Masoero
42'
Kamil ZapolnikIgor Strzalek
31'
Gabriel Isik
Eman MarkovicIlia Shkurin
31'
Ilia Shkurin
22'
Arkadiusz Kasperkiewicz
18'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
1
Kudla D.
Chovan A.
16
Klemenz L.
Isik G.
294
A.Jędrych
Masoero L.
530
Czerwinski A.
Kasperkiewicz A.
323
Wasielewski M.
Boboc R.
2777
M.Kowalczyk
Ambrosiewicz M.
2822
Milewski S.
Strzalek I.
8697
Jirka E.
D.Hilbrycht
2127
Nowak B.
M.Faßbender
780
Shkurin I.
Jimenez J.
915
Markovic E.
Zapolnik K.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 16.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 2% | 5% |
| 15% | 15% | 16~30 | 16% | 13% |
| 25% | 15% | 31~45 | 30% | 30% |
| 13% | 15% | 46~60 | 19% | 22% |
| 7% | 13% | 61~75 | 16% | 13% |
| 25% | 23% | 76~90 | 11% | 15% |