KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
03/05 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-05
2026
Lokomotiv Plovdiv
FC Arda Kardzhali
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-05
2026
Botev Plovdiv
FC Arda Kardzhali
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
FC Arda Kardzhali
Lokomotiv Plovdiv
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
Cherno More Varna
Botev Plovdiv
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-05
2026
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
Botev Plovdiv
Cherno More Varna
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arda và Cherno More Varna vào 17:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Tsvetomir PanovCelso Sidney
Plamen KrachunovBirsent Karagaren
90+3'
Svetoslav Kovachev
86'
Andre ShinyashikiSerkan Yusein
72'
Patrick LuanWilson Samake
72'
68'
Andreas CalcanDavid Teles
68'
Rosen StefanovVlatko Drobarov
59'
Georgi LazarovNikolay Zlatev
56'
Daniel Jesus Martin Gil
25'
Vasil Panayotov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Gospodinov A.
Kristian Tomov
8135
Velkovski D.
Drobarov V.
2823
Viyachki E.
Atanasov Z.
393
Eboa F.
Joao Bandaro
262
Cascardo
Tombak E.
5080
Kotev L.
Panayotov V.
7118
Huseynov C.
Chandarov A.
1099
Karageren B.
David Teles
2420
Yusein S.
Daniel Jesus Martin Gil
1510
Kovachev S.
Sidney C.
7730
Wilson Samake
Nikolay Zlatev
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 6% | 16% |
| 18% | 9% | 16~30 | 24% | 19% |
| 23% | 20% | 31~45 | 21% | 12% |
| 11% | 9% | 46~60 | 18% | 22% |
| 13% | 18% | 61~75 | 15% | 9% |
| 18% | 34% | 76~90 | 15% | 19% |