KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
03/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
09-05
2026
Falkirk
Hibernian FC
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Glasgow Rangers
Hibernian FC
10 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Hibernian FC
Motherwell FC
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
10-05
2026
Celtic
Glasgow Rangers
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Motherwell FC
Celtic
10 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Celtic
Hearts
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hibernian FC và Celtic vào 18:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Luke McCowan
Ante Suto
90+3'
90+2'
Arne Engels
Ante SutoJack Iredale
81'
Dane ScarlettOwen Elding
81'
77'
Anthony RalstonBenjamin Nygren
Daniel BarlaserJoseph Peter Newell
73'
72'
Kelechi Iheanacho
70'
Kelechi IheanachoHyun-jun Yang
64'
Luke McCowanAlistair Johnston
63'
James ForrestSebastian Tounekti
Josh Campbell
54'
54'
Liam Scales
Jordan Obita
48'
Jordan ObitaNicky Cadden
46'
Josh CampbellMartin Boyle
46'
Joseph Peter Newell
45+3'
42'
Daizen Maeda
41'
Daizen MaedaAlistair Johnston
Jamie McGrath
21'
Jamie McGrath
20'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
13
Smith J.
Sinisalo V.
1215
Iredale J.
Johnston A.
233
Bushiri R.
Trusty A.
65
OHora W.
Scales L.
519
Cadden N.
Tierney K.
6311
Newell J.
McGregor C.
4214
Chaiwa M.
Engels A.
2727
Megwa K.
Yang Hyun-Jun
1317
McGrath J.
Nygren B.
847
O.Elding
Tounekti S.
2310
Boyle M.
Maeda D.
38Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 22% | 1~15 | 7% | 15% |
| 10% | 12% | 16~30 | 17% | 13% |
| 16% | 20% | 31~45 | 20% | 11% |
| 18% | 3% | 46~60 | 7% | 28% |
| 8% | 13% | 61~75 | 17% | 20% |
| 29% | 18% | 76~90 | 27% | 11% |