KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
03/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
10-05
2026
Công An TP Hồ Chí Minh
Sông Lam Nghệ An
7 Ngày
V-League
Cách đây
16-05
2026
Sông Lam Nghệ An
Ninh Bình FC
13 Ngày
V-League
Cách đây
24-05
2026
Becamex TP Hồ Chí Minh
Sông Lam Nghệ An
21 Ngày
V-League
Cách đây
10-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
PVF-CAND
6 Ngày
V-League
Cách đây
17-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
13 Ngày
V-League
Cách đây
23-05
2026
Thanh Hóa
Hoàng Anh Gia Lai
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sông Lam Nghệ An và Hoàng Anh Gia Lai vào 18:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
10
Reon Moore
Junior
2932
Ho Khac Ngoc
Jairo Rodrigues Peixoto Filho
3311
Manh Quynh T.
Vo P. B.
3820
Van Luong Ngo
Vinh Nguyen Hoang
231
Cao Van Binh
Nguyen Thanh Nhan
716
Nguyen Q. V.
Tran Trung Kien
257
Olahamichael
Dinh Q. K.
52
Van Huy Vuong
Gabriel Conceicao
93
Le Nguyen Hoang
Luong N. L.
1719
Ba Quyen Phan
Tran Thanh Son
612
Bui Thanh Duc
Nguyen Huu Anh Tai
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 17 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 26% | 1~15 | 14% | 7% |
| 10% | 13% | 16~30 | 10% | 9% |
| 13% | 10% | 31~45 | 25% | 21% |
| 13% | 10% | 46~60 | 10% | 13% |
| 13% | 10% | 61~75 | 14% | 17% |
| 34% | 28% | 76~90 | 23% | 30% |