KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
03/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
FK Yelimay Semey
FK Kaspyi Aktau
5 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Ulytau Zhezkazgan
FK Kaspyi Aktau
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FK Kaspyi Aktau
Irtysh Pavlodar
18 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
10-05
2026
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-05
2026
Okzhetpes
FC Astana
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kaspyi Aktau và FC Astana vào 21:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dinmukhammed Zhomart
90+10'
Sanzhar Anuarov
90+5'
Maksat Taykenov
90+4'
Bogdan PetrovicNoha Ndombasi
90'
Darkhan BerdibekAnuar Bekmyrza
89'
84'
Ivan Basic
Bakdaulet ZulfikarovAlikhan Serikbay
75'
72'
Dinmukhamed KaramanBauyrzhan Islamkhan
72'
Stanislav BasmanovMarin Tomasov
Gustavo FrancaMeyrambek Serikbay
61'
Amandyk Nabikhanov
50'
39'
Ramazan Karimov
35'
Sanzhar AnuarovAbrayev M.
18'
Alibek Kasym
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
24
Dinmukhammed Zhomart
Condric J.
9319
Taykenov M.
Bartolec K.
230
Bernardo Morgado
Kalaica B.
314
Amaral A.
Kasym A.
615
Serikbay A.
Vorogovskiy Y.
1123
Nabikhanov A.
Islamkhan B.
95
Strumia L.
Beysebekov A.
1529
Anuar Bekmyrza
Basic I.
813
Meyrambek Serikbay
Tomasov M.
1011
Noha Ndombasi
Karimov R.
8127
David Esimbekov
Abrayev M.
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 2.9 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 21% | 19% |
| 9% | 18% | 16~30 | 8% | 14% |
| 15% | 15% | 31~45 | 10% | 21% |
| 20% | 16% | 46~60 | 16% | 9% |
| 20% | 8% | 61~75 | 13% | 14% |
| 23% | 25% | 76~90 | 29% | 21% |