KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
03/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Bangkok Glass
Prachuap Khiri Khan
7 Ngày
Cúp FA Thái Lan
Cách đây
17-05
2026
Prachuap Khiri Khan
Lamphun Warrior
14 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
10-05
2026
Chiangrai United
Uthai Thani FC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Prachuap Khiri Khan và Uthai Thani FC vào 18:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lee Jung HyubEdgar Antonio Mendez Ortega
86'
82'
Jakkit WachpiromAirfan Doloh
Soffan SanronSaharat Kanyaroj
81'
Sritong W.Chaowat Weerachart
80'
Taua Ferreira dos Santos
69'
Taua Ferreira dos Santos
68'
67'
Danai SmartKelvin Mateus de Oliveira
MichelKoki Tsukagawa
58'
49'
Christian Gomis
48'
Kelvin Mateus de OliveiraJames Beresford
46'
Thitathorn AksornsriTann Sirimongkol
46'
Mohamed EisaPavarit Boonmalert
Jirapan PhasukihanPhanthamit Praphanth
46'
Edgar Antonio Mendez Ortega
30'
Edgar Antonio Mendez Ortega
11'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
39
Wattanachai Srathongjan
Chirawat Wangthaphan
2610
Taua Ferreira dos Santos
Beresford J.
273
Vilar B.
Gomis C.
785
Airton Tirabassi
Djalo M.
515
Nyholm J.
Airfan Doloh
6241
Phanthamit Praphanth
William Weidersjo
840
Veerachart C.
Tann Sirimongkol
2123
Thawornsak K.
Pavarit Boonmalert
6714
Tsukagawa K.
Stewart H.
308
Kanyaroj S.
Bruno Baio
7217
Mendez E.
Ben Davis
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 12% | 15% |
| 5% | 15% | 16~30 | 5% | 11% |
| 11% | 17% | 31~45 | 20% | 17% |
| 13% | 20% | 46~60 | 12% | 8% |
| 15% | 17% | 61~75 | 15% | 13% |
| 37% | 22% | 76~90 | 33% | 33% |