KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đài Loan Premier League
03/05 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đài Loan Premier League
Cách đây
10-05
2026
Taiwan Power Company
Taichung Futuro
7 Ngày
Đài Loan Premier League
Cách đây
17-05
2026
Tatung FC
Taichung Futuro
14 Ngày
Đài Loan Premier League
Cách đây
24-05
2026
Tainan City
Taichung Futuro
21 Ngày
Đài Loan Premier League
Cách đây
10-05
2026
Sunny Bank Athletic Club Taipei
Ming Chuan University
6 Ngày
Đài Loan Premier League
Cách đây
17-05
2026
Taiwan Power Company
Ming Chuan University
13 Ngày
Đài Loan Premier League
Cách đây
24-05
2026
Taichung Rock FC
Ming Chuan University
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Taichung Futuro và Ming Chuan University vào 18:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
79'
50'
18'
Cheng Hao
5'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng0.6
1.1Bàn thua3.7
9.7Bị sút trúng mục tiêu15.5
5.3Phạt góc3
1.3Thẻ vàng1.5
10.8Phạm lỗi5.4
48.4%Kiểm soát bóng42.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%16%1~1512%19%
20%13%16~3012%12%
10%21%31~4517%18%
18%8%46~6014%18%
18%13%61~7512%14%
22%24%76~9031%17%