KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Lithuania A Lyga
03/05 18:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
06-05
2026
Hegelmann Litauen
Baltija Panevezys
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Baltija Panevezys
Kauno Zalgiris
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-05
2026
FK Riteriai
Baltija Panevezys
12 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
06-05
2026
FK Zalgiris Vilnius
Siauliai
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-05
2026
Suduva
FK Zalgiris Vilnius
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-05
2026
Transinvest Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Baltija Panevezys và FK Zalgiris Vilnius vào 18:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Isaac AsanteKwadwo Asamoah
78
75
Nikola PetkovicLiviu Antal
Ernestas VeliulisOleksandr Kurtsev
65
46
Gustas JaruseviciusPatrik Matyzonok
45
Liviu AntalBryan Silva Teixeira
Jerome SimonSalomon Kouadio
46
Elivelto Ribeiro Dantas
58
Edvin MuratovicElivelto Ribeiro Dantas
65
75
Saba MamatsashviliYuri Kendysh
Joel BopesuMiano van den Bos
83

Đội hình

Chủ 4-4-2
3-1-4-2 Khách
1
Cerniauskas V.
Olses C.
1
15
Janusevskis J.
Matyzonok P.
44
5
Miano van den Bos
Turda G.
5
13
Kerkez S.
Bosancic P.
15
32
Rasimavicius R.
Kendysh Y.
77
80
Elivelto
Upstas K.
13
8
Kouadio S.
Capan M.
6
6
Ramanauskas M.
Golubickas P.
10
27
Asamoah K.
Sesplaukis D.
18
17
Kurtsev O.
Bryan Silva Teixeira
70
28
Burdzilauskas E.
Antal L.
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.1
1.6Bàn thua0.9
12.9Bị sút trúng mục tiêu8.3
5Phạt góc6.1
2.7Thẻ vàng2.2
47.1%Phạm lỗi58.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%9%1~1516%13%
19%23%16~3013%13%
23%14%31~4513%32%
15%16%46~6016%10%
10%20%61~7510%5%
19%16%76~9029%24%