KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
03/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
09-05
2026
Bochum
Hannover 96
5 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Hannover 96
Nurnberg
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
10-05
2026
Preuben Munster
Darmstadt
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
SV Elversberg
Preuben Munster
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hannover 96 và Preuben Munster vào 18:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Paul Jaeckel
90+3'
Jorrit Hendrix
90+2'
Jano ter Horst
Stefan Teitur ThordarsonHayate Matsuda
86'
84'
Oscar VilhelmssonYassine Bouchama
Hayate MatsudaKolja Oudenne
77'
Williams KokoloDaisuke Yokota
77'
Havard NielsenBenjamin Kallman
77'
71'
Paul JaeckelJannis Heuer
71'
Tobias RaschlMarvin Schulz
Husseyn ChakrounMustapha Bundu
69'
66'
Marvin Schulz
61'
Charalampos Makridis
46'
Lars LokotschShin Yamada
Stefan Teitur ThordarsonBoris Tomiak
46'
Mustapha BunduWaniss Taibi
45+4'
Mustapha BunduDaisuke Yokota
45+1'
39'
Shin YamadaImad Rondic
28'
Shin Yamada
25'
Imad RondicMarvin Schulz
13'
Niko Koulis
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-1-2 Khách
1
N.Noll
Schenk J.
120
Ime Okon
ter Horst J.
273
Tomiak B.
Heuer J.
2217
B.Allgeier
N.Koulis
2426
Taibi W.
Makridis H.
1429
K.Oudenne
Hendrix J.
2015
Aseko-Nkili N.
T.Paetow
168
Leopold E.
Bouchama Y.
518
Yokota D.
Schulz M.
109
Kallman B.
Yamada S.
97
Bundu M.
Rondic I.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 7.5 | Phạt góc | 4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 10% | 11% |
| 16% | 12% | 16~30 | 8% | 13% |
| 18% | 15% | 31~45 | 21% | 20% |
| 12% | 17% | 46~60 | 21% | 16% |
| 18% | 12% | 61~75 | 10% | 18% |
| 21% | 35% | 76~90 | 27% | 18% |