KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
03/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
08-05
2026
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
5 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Karlsruher SC
Bochum
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
10-05
2026
Preuben Munster
Darmstadt
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Darmstadt
SC Paderborn 07
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Karlsruher SC và Darmstadt vào 18:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roko SimicShio Fukuda
88'
Paul SchollAndreas Muller
88'
87'
Bartosz BialekRaoul Petretta
87'
Fynn LakenmacherMarco Richter
Shio FukudaFabian Schleusener
86'
Dzenis BurnicPhilipp Forster
77'
Rafael PedrosaSebastian Jung
77'
77'
Marco Richter
70'
Isac LidbergAleksandar Vukotic
Fabian SchleusenerLouey Ben Farhat
67'
64'
Grayson DettoniFabian Holland
59'
Yosuke FurukawaNiklas Schmidt
Marvin Wanitzek
58'
57'
Aleksandar Vukotic
Philipp Forster
37'
Đội hình
Chủ 3-5-2
5-3-2 Khách
1
Bernat C.
Schuhen M.
16
Rapp N.
Papela M.
2128
Franke M.
Klefisch K.
1722
Kobald C.
Vukotic A.
2020
D.Herold
Holland F.
3210
Wanitzek M.
Petretta R.
1816
Muller A.
Richter M.
2311
Forster P.
Akiyama H.
162
Jung S.
Schmidt N.
3113
S.Fukuda
Lidberg I.
719
Ben Farhat L.
Killian Corredor
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 13% | 13% |
| 10% | 5% | 16~30 | 13% | 11% |
| 10% | 18% | 31~45 | 11% | 32% |
| 18% | 25% | 46~60 | 18% | 11% |
| 10% | 18% | 61~75 | 22% | 9% |
| 38% | 13% | 76~90 | 21% | 20% |