KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
03/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
09-05
2026
Holstein Kiel
FC Magdeburg
5 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
FC Magdeburg
FC Kaiserslautern
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
10-05
2026
Hertha BSC Berlin
Greuther Furth
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Arminia Bielefeld
Hertha BSC Berlin
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Magdeburg và Hertha BSC Berlin vào 18:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Noah PeschLubambo Musonda
89'
Richmond TachieBaris Atik
88'
Alex Ahl-HolmstromMateusz Zukowski
88'
85'
Jeremy DudziakMarten Winkler
Dariusz StalmachLaurin Ulrich
82'
Jean Hugonet
81'
78'
Josip Brekalo
Philipp HercherAlexander Nollenberger
73'
72'
Diego Demme
69'
Maurice KrattenmacherFabian Reese
69'
Diego DemmeKevin Sessa
68'
Sebastian GronningLuca Schuler
68'
Kevin Sessa
Laurin UlrichAlexander Nollenberger
61'
54'
Julian EitschbergerDeyovaisio Zeefuik
42'
Deyovaisio Zeefuik
Herbert Bockhorn
37'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Reimann D.
Ernst T.
119
Musonda L.
Zeefuik D.
4224
J.Hugonet
Gechter L.
4416
Mathisen M.
Dardai M.
317
Bockhorn H.
Karbownik M.
3325
Gnaka S.
Cuisance M.
1021
Michel F.
Sessa K.
88
L.Ulrich
Winkler M.
2223
Atik B.
Brekalo J.
722
Zukowski M.
Reese F.
1117
Alexander Nollenberger
Schuler L.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 14% | 1~15 | 7% | 16% |
| 13% | 10% | 16~30 | 10% | 8% |
| 19% | 21% | 31~45 | 29% | 21% |
| 7% | 12% | 46~60 | 19% | 16% |
| 17% | 12% | 61~75 | 17% | 16% |
| 27% | 25% | 76~90 | 15% | 18% |