KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
03/05 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Saint Gilloise
KV Mechelen
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
17-05
2026
Anderlecht
KV Mechelen
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-05
2026
KV Mechelen
Club Brugge
18 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Gent
Anderlecht
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
17-05
2026
St.-Truidense VV
Gent
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-05
2026
Gent
Saint Gilloise
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KV Mechelen và Gent vào 18:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bouke BoersmaKerim Mrabti
16

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
3-5-2 Khách
13
Miras N.
Roef D.
33
3
Marsa J.
Hashioka D.
4
2
R.Halhal
Volckaert M.
57
33
St. Jago T.
Van Der Heyden S.
44
7
T.Koudou
Skoras M.
8
17
Servais M.
De Vlieger T.
27
6
Hammar F.
Kadri A.
37
38
Antonio B.
Lopes L.
22
19
Mrabti K.
Araujo T.
20
9
van Brederode M.
Dean M.
21
28
Boersma B.
Kanga W.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.1
1.5Bàn thua1.4
14.7Bị sút trúng mục tiêu13.6
3.6Phạt góc4.8
1.8Thẻ vàng1.7
11.9Phạm lỗi10.1
49.6%Kiểm soát bóng49.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%14%1~1510%10%
10%12%16~3015%25%
17%17%31~4512%20%
12%12%46~6015%7%
20%12%61~7522%15%
25%30%76~9025%20%