KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
03/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Nanjing City
Meizhou Hakka
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Wuxi Wugou
Nanjing City
19 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
29-05
2026
ShanXi Union
Nanjing City
25 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
10-05
2026
Dongguan Guanlian
Suzhou Dongwu
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Suzhou Dongwu
ShanXi Union
20 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
30-05
2026
Suzhou Dongwu
Wuxi Wugou
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nanjing City và Suzhou Dongwu vào 18:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roberto Menezes Bandeira NetoDong Honglin
16
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
26
Yang Chao
Yu Liu
120
Liu L.
Tai Jianfeng
1815
Shewketjan Tayir
Mijit Mustahan
454
Zhao Chengle
Liu Jiqiang
3322
Meng Zhen
Gao D.
839
Menghui Yu
Wang Jiancong
1718
Dong H.
Shenao Zhao
1611
Hu Rentian
Estrela
610
Ngom Mbekeli J.
Chen Rong
209
Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
Wu J.
1923
Hu Jinghang
Ali M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 7 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17.1 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 41.6% | Kiểm soát bóng | 42.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 5% | 1~15 | 10% | 2% |
| 7% | 16% | 16~30 | 10% | 7% |
| 25% | 18% | 31~45 | 18% | 7% |
| 10% | 27% | 46~60 | 20% | 22% |
| 5% | 5% | 61~75 | 16% | 25% |
| 35% | 27% | 76~90 | 26% | 35% |