KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
03/05 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Nanjing City
Meizhou Hakka
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Hebei Gongfu
Meizhou Hakka
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
30-05
2026
Meizhou Hakka
Dingnan Ganlian
27 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
ShenZhen Juniors
Hebei Gongfu
5 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Changchun Yatai
ShenZhen Juniors
20 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
29-05
2026
Guangdong GZ-Power
ShenZhen Juniors
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Meizhou Hakka và ShenZhen Juniors vào 18:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vinni Triboulet
31
25
Rodrigo HenriqueShi Yucheng
13
Su YuanjieZhao Yingjie
Liang JiahaoNur Sherzat
21
Xiangxin WeiYihu Yang
30
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-2-2 Khách
14
Hu Haoran
Liu Haoran
4120
Wen Zhanlin
Sun Q.
135
Pellenard T.
Leung N.
2429
Sun Xiaobin
Dugalic R.
2019
Chen Q.
Su Y.
1517
Yang Yihu
Zhong H.
66
Wang H.
Zhao Yingjie
3331
Feng Gang
Shang Y.
3716
Yang Chaosheng
Shi Yucheng
1810
Triboulet V.
Paul Arnold Garita
921
Nur Sherzat
Henrique R.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 17.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 28% | 1~15 | 9% | 10% |
| 12% | 12% | 16~30 | 21% | 7% |
| 12% | 12% | 31~45 | 16% | 25% |
| 9% | 20% | 46~60 | 16% | 12% |
| 24% | 12% | 61~75 | 16% | 14% |
| 36% | 12% | 76~90 | 18% | 29% |