KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

La Liga
03/05 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Atletico Madrid
Celta Vigo
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-05
2026
Celta Vigo
Levante
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Athletic Bilbao
Celta Vigo
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Elche
Alaves
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-05
2026
Real Betis
Elche
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Elche
Getafe
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celta Vigo và Elche vào 19:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-3
5-3-2 Khách
13
Radu I.
Dituro M.
1
3
Mingueza O.
H.Fort
39
29
Lago Y.
Buba Sangaré
42
32
Rodriguez J.
Affengruber D.
22
5
Carreira S.
Bigas P.
6
6
Moriba I.
Pedrosa A.
3
8
Fer López
Villar G.
12
17
Rueda J.
Aguado Pallares M.
8
18
Duran P.
Febas A.
14
7
Iglesias B.
Andre Silva
9
9
Jutgla F.
Rodriguez A.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.3
2Bàn thua1.5
12.4Bị sút trúng mục tiêu13
2.8Phạt góc5.4
2.4Thẻ vàng2.1
13.7Phạm lỗi13.3
50.4%Kiểm soát bóng57.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%8%1~1511%18%
11%15%16~304%6%
13%17%31~4519%14%
22%15%46~6011%10%
17%19%61~7519%18%
28%21%76~9030%32%