KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
03/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Fortuna Sittard
FC Zwolle
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
FC Zwolle
Feyenoord Rotterdam
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Telstar
Heracles Almelo
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
Heracles Almelo
FC Groningen
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Zwolle và Heracles Almelo vào 19:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
16
T.de Graaff
Pasveer R.
222
Floranus S.
Cestic S.
64
Garcia MacNulty A.
Mirani D.
428
Graves S.
Van Hoorenbeeck A.
183
Aertssen O.
Mesik I.
248
Buurmeester Z.
S.Scheperman
3230
Thomas R.
Bruns T.
1025
Oosting T.
T.van Gilst
170
Hrustic A.
7010
Kostons K.
Engels M.
818
Velanas O.
Kulenovic L.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 14% | 11% |
| 13% | 17% | 16~30 | 10% | 15% |
| 16% | 12% | 31~45 | 8% | 24% |
| 13% | 15% | 46~60 | 27% | 20% |
| 18% | 25% | 61~75 | 20% | 11% |
| 20% | 15% | 76~90 | 14% | 17% |