KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
03/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
10-05
2026
Rapid Wien
Austria Wien
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
17-05
2026
Austria Wien
LASK Linz
14 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
10-05
2026
TSV Hartberg
Sturm Graz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
17-05
2026
Red Bull Salzburg
TSV Hartberg
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Austria Wien và TSV Hartberg vào 19:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Habib CoulibalyKonstantin Schopp
Johannes HandlAbubakar Barry
80'
77'
David KorherrLukas Fridrikas
77'
Damjan KovacevicMaximilian Hennig
77'
Maximilian FillaferLukas Spendlhofer
Kelvin BoatengPhilipp Wiesinger
69'
Abubakar Barry
65'
Kelvin BoatengPhilipp Maybach
58'
46'
Elias HavelTobias Kainz
Vasilije MarkovicSanel Saljic
35'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-3-2 Khách
1
Sahin-Radlinger S.
T.Hülsmann
4024
T.Plavotić
L.Pazourek
215
Dragovic A.
Schopp K.
2728
Wiesinger P.
Spendlhofer L.
1917
Lee Tae-Seok
F.Wilfinger
186
Maybach P.
Hennig M.
335
Barry A.
Heil J.
2826
Ranftl R.
Markus B.
420
S.Šaljić
Kainz T.
2330
Fischer M.
Hoffmann M.
2219
Eggestein J.
L.Fridrikas
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 40.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 20% | 10% |
| 22% | 15% | 16~30 | 20% | 7% |
| 20% | 16% | 31~45 | 16% | 10% |
| 20% | 13% | 46~60 | 12% | 13% |
| 11% | 18% | 61~75 | 12% | 13% |
| 16% | 11% | 76~90 | 16% | 42% |