KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
03/05 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FK Epitsentr Dunayivtsi
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-05
2026
Polissya Zhytomyr
PFC Oleksandria
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Zorya
Polissya Zhytomyr
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metalist 1925 Kharkiv và Polissya Zhytomyr vào 19:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Volodymyr Shepelev
88'
Kiril KoberniukGiorgi Maisuradze
79'
Volodymyr ShepelevOleksandr Andrievsky
Baton ZabergjaNicolas Arevalo
78'
Volodymyr SalyukOleksandr Martynyuk
78'
Christian MbaErmir Rashica
78'
Ari Moura Vieira FilhoDenys Antyukh
66'
Sebastian Alejandro Castillo PerezVladyslav Kalitvintsev
66'
61'
Oleksandr NazarenkoMaksim Bragaru
61'
Oleh Andriiovych FedorLindon Emerllahu
61'
Mykola GayduchykIgor Krasnopir
20'
Maksim BragaruIgor Krasnopir

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
30
Danylo Varakuta
Volynets Y.
23
24
Oleksandr Martynyuk
Giorgi Maisuradze
31
31
Shabanov A.
Chobotenko S.
44
18
Pavlyuk Y.
Sarapiy E.
5
27
Illia Krupskyi
Mykhaylichenko B.
15
5
Kalyuzhny I.
Babenko R.
8
19
Ermir Rashica
Gutsulyak O.
11
16
Arevalo Chaparro J. N.
Andriyevski O.
18
45
Kalitvintsev V.
Emerllahu L.
14
15
Antyukh D.
Maksim Bragaru
45
98
Peter Itodo
Igor Krasnopir
95
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.9
0.5Bàn thua0.7
4.6Bị sút trúng mục tiêu7.3
6.1Phạt góc5.9
1.8Thẻ vàng1.1
8.6Phạm lỗi10.1
59.8%Kiểm soát bóng53.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%21%1~153%3%
15%12%16~3011%10%
18%20%31~4533%23%
18%12%46~6014%16%
13%14%61~7529%23%
24%18%76~903%20%