KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
03/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Norrby IF
Helsingborg IF
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
Helsingborg IF
IK Oddevold
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
20-05
2026
Helsingborg IF
Varbergs BoIS FC
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Orebro
IK Brage
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-05
2026
IK Brage
Ostersunds FK
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
16-05
2026
IK Brage
IFK Norrkoping
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Helsingborg IF và IK Brage vào 20:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adam AkimeyMax Johan Erik Svensson
88'
84'
Jakob Romo SkilleAnton Lundin
69'
Noah OstbergFelix Horberg
68'
Haris BrkicAlbin Sporrong
Alexander JohanssonLucas Persson
65'
60'
Oliwer StarkPontus Jonsson
Casper LjungLukas Kjellnas
51'
Casper LjungAlvin Nordin
46'
Lukas Kjellnas
24'
Jakob Voelkerling PerssonAlvin Nordin
21'
Max Johan Erik Svensson
8'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Brattberg J.
Frodig V.
15
Bengtsson S.
Horberg F.
232
F.Awodesu
Zetterstrom A.
23
Voelkerling-Persson J.
Stagaard T.
2258
Biten C.
Anders Hellblom
2410
Svensson M.
Gideon Granstrom
2831
Nordin A.
Sporrong A.
814
Lukas Kjellnas
Gustav Berggren
1036
Hasselqvist J.
Lundin A.
1119
Persson L.
Pontus Jonsson
178
Gigovic E.
Gustav Nordh
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 14% | 21% |
| 16% | 5% | 16~30 | 10% | 7% |
| 9% | 23% | 31~45 | 16% | 11% |
| 9% | 18% | 46~60 | 16% | 23% |
| 20% | 16% | 61~75 | 18% | 9% |
| 31% | 25% | 76~90 | 24% | 26% |