KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
03/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Esbjerg FB
Kolding IF
6 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Kolding IF
Lyngby
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Kolding IF
Hillerod Fodbold
22 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-05
2026
Hvidovre IF
Lyngby
6 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
AC Horsens
Hvidovre IF
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Hvidovre IF
Esbjerg FB
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kolding IF và Hvidovre IF vào 18:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jesús Alfaro
90+6'
Eric VoufackFilip Lesniak
89'
75'
Fredrik KrogstadMorten Knudsen
Hans HollsbergMikael Ingebrigtsen
69'
Frederik MollerCasper Jorgensen
69'
67'
Andreas SmedEmmanuel Aby
Jesús AlfaroIsak Taannander
60'
55'
Sebastian KochMarvin Egho
55'
Alexander JohansenOliver Kjaergaard
54'
Louka Andreassen
Vladislav MorozovMagnus Saaby
39'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
28
Adam Danko
Marco Brylov
13
Albert Norager
Stenderup D.
22
Laursen L.
Kiilerich M.
256
Nedic N.
Nicolai Clausen
2344
Texel P.
Kjaergaard O.
1420
Magnus Saaby
Okosun A.
64
Lesniak F.
Morten Knudsen
187
Ingebrigtsen M.
Elvius M.
5924
Jorgensen C.
Prip L.
718
Morozov V.
Egho M.
4522
Isak Taannander
Emmanuel Aby
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 7% | 21% |
| 13% | 19% | 16~30 | 10% | 12% |
| 23% | 21% | 31~45 | 20% | 12% |
| 16% | 9% | 46~60 | 23% | 17% |
| 11% | 11% | 61~75 | 12% | 14% |
| 23% | 23% | 76~90 | 25% | 21% |