KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Đan Mạch
03/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-05
2026
Hvidovre IF
Lyngby
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Kolding IF
Lyngby
13 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Lyngby
AC Horsens
21 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-05
2026
AC Horsens
Hillerod Fodbold
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Hillerod Fodbold
Esbjerg FB
13 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Kolding IF
Hillerod Fodbold
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyngby và Hillerod Fodbold vào 21:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Poul KallsbergTobias Arndal
Magnus WarmingAsbjorn Bondergaard
88'
Bror BlumeGustav Fraulo
88'
85'
Gregers Arndal-LauritzenCornelius Allen
Neil Pierre
82'
Oskar BuurRenzo Tytens
78'
Mathias KaarsboJens Thomasen
78'
Frederik Gytkjaer
73'
72'
Poul KallsbergNicklas Schmidt
Frederik GytkjaerSimon Colyn
65'
61'
Tobias ArndalBerzan Kucukylidiz
61'
Mads JuloLucas Boje-Larsen
33'
Abdul Sulemana
Lauge SandgravAsbjorn Bondergaard
21'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Aegidius J.
Kappenberger A.
1
25
Renzo Tytens
Allen C.
3
12
Pierre N.
Jonathan Witt
7
30
M.Fischer
Glindtvad W.
25
24
Storm T.
Boje-Larsen L.
5
14
Sandgrav L.
Mikkel Mouritz
11
18
Thomasen J.
Marinus Due Grandt
6
13
Winther C.
Berzan Kucukylidiz
20
19
Gustav Fraulo
Schmidt N.
12
7
Colyn S.
Sulemana H.
80
16
A.Bøndergaard
Heiselberg F.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.7Bàn thắng1.1
1Bàn thua1.2
9.5Bị sút trúng mục tiêu11.9
6.8Phạt góc4.9
1.4Thẻ vàng1.3
10.2Phạm lỗi8.3
58%Kiểm soát bóng48.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%17%1~1513%14%
15%13%16~3011%20%
12%10%31~4516%8%
15%23%46~6019%18%
14%10%61~7516%22%
22%23%76~9022%16%