KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
03/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
BFC Daugavpils
Riga FC
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
13-05
2026
Riga FC
FK Auda Riga
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
16-05
2026
Riga FC
Jelgava
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-05
2026
Rigas Futbola skola
Liepajas Metalurgs
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-05
2026
Liepajas Metalurgs
Ogre United
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
17-05
2026
Liepajas Metalurgs
BFC Daugavpils
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Riga FC và Liepajas Metalurgs vào 20:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Juan ChristianMohamed Badamosi
83'
Karl Gameni WassomPaulo Eduardo Ferreira Godinho
82'
80'
Djibril GueyeDanila Patijcuks
80'
Amadou TraoreKyvon Leidsman
Iago Siqueira AugustoSalah MHand
66'
Salah MHandRenars Varslavans
59'
46'
Abiodun OgunniyiAmar Haidara
Caio FerreiraOrlando Moises Galo Calderon
38'
32'
Vladislavs SorokinsRodolphe E.
25'
Ilja KorotkovsVjaceslavs Isajevs
Orlando Moises Galo Calderon
24'
22'
Danila Patijcuks
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-1-4-1 Khách
1
Zviedris K.
Petkovic D.
1213
Jurkovskis R.
Korobenko A.
2833
Paulo Eduardo
Straalman B.
234
Cernomordijs A.
Isajevs V.
2621
Musah B.
Martins M.
440
Ahmed Ankrah
Rodolphe E.
68
Iago Siqueira Augusto
Amatkarijo C.
3114
Varslavans R.
Patijcuks D.
704
Galo O.
Ivans Patrikejevs
1119
M.Badamosi
Haidara A.
2310
Reginaldo Ramires
Leidsman K.
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 63.3% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 14% | 27% |
| 17% | 15% | 16~30 | 17% | 8% |
| 15% | 11% | 31~45 | 8% | 17% |
| 13% | 20% | 46~60 | 20% | 21% |
| 15% | 8% | 61~75 | 20% | 6% |
| 28% | 26% | 76~90 | 20% | 19% |