KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
03/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
Cách đây
10-05
2026
Cu-a-la Lăm-pơ
Negeri Sembilan
6 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Negeri Sembilan
Kelantan United
13 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
09-05
2026
Melaka FC
Kuching FA
5 Ngày
VĐQG Malaysia
Cách đây
16-05
2026
Imigresen FC
Melaka FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Negeri Sembilan và Melaka FC vào 20:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hadin AzmanSelvan Anbualagan
89
84
Dae-Yeob GuDo Dong Hyun
71
Michael OzorAhmed Shamsaldin
Zahril AzriNyanasegar Javabilaarivin
70
59
Che Rashid bin Che HalimRamaloo Aroon Kumar
46
Shahrel Fikri Fauzi
46
G. DurrkeswaranSimen Lyngbo
Joseph Esso
68
Mio TsunesayuSang-Su An
70
Khuzaimi PieeHarith Samsuri
80
Takumi Sasaki
89
Đội hình
Chủ
Khách
7
Sasaki T.
Lyngbo S.
315
Bin Azmi A. A.
Zakaria I.
1714
Sang-Su An
Ruventhiran Vengadesan
6819
Nyanasegar Javabilaarivin
Pak K.
9128
Ariffin A.
Dong-hyeon Do
882
Kei Oshiro
Ramaloo Aroon Kumar
1811
Esso J.
Shahrel Fikri Fauzi
1016
Selvan Anbualagan
Samuel Somerville
130
Azri Ghani
Shamsaldin A.
995
Nsue L.
Kalesic D.
204
Harith Samsuri
Agbre N.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 52.5% | Phạm lỗi | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 17% | 27% |
| 9% | 15% | 16~30 | 14% | 8% |
| 20% | 5% | 31~45 | 14% | 24% |
| 11% | 20% | 46~60 | 14% | 9% |
| 13% | 15% | 61~75 | 14% | 9% |
| 32% | 25% | 76~90 | 23% | 19% |