KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
03/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
07-05
2026
Mamelodi Sundowns
Kaizer Chiefs
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Mamelodi Sundowns
Siwelele
6 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
15-05
2026
Mamelodi Sundowns
Forces Armee Royales Rabat
12 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
07-05
2026
Richards Bay
Polokwane City FC
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Lamontville Golden Arrows
Polokwane City FC
6 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-05
2026
Polokwane City FC
Marumo Gallants
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Polokwane City FC vào 20:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nuno Santos.Brayan Leon Muniz
85'
83'
Keorapetse SeboneMokibelo Ramabu
Mkhulise SpheleleTashreeq Matthews
83'
Divine LungaModiba Aubrey
76'
Brayan Leon MunizIqraam Rayners
76'
74'
Banele MnguniPuleng Marema
Nuno Santos.Zwane Themba
69'
Mudau KhulisoJayden Adams
69'
65'
Puleng Marema
60'
Monty Moketsi BatlhabaneNdamulelo Maphangule
58'
57'
Ndamulelo Maphangule
Tashreeq Matthews
56'
46'
Puleng MaremaTshabalala Sibusiso
46'
Raymond DanielsSapholwethu Kelepu
Iqraam RaynersTeboho Mokoena
33'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
30
Williams R.
Lindokuhle Mathebula
406
Modiba Aubrey
Matuludi T.
23
Ndamane A.
Ramaja E.
2224
Cupido K.
Mvundlela M.
527
Morena Thapelo
Nkwe T.
38
Jayden Adams
Kambala M.
2111
Allende M.
Ramabu M.
74
Mokoena T.
Maphangule N.
1417
Matthews T.
Kelepu S.
618
Zwane Themba
Dlamini B.
1713
Rayners I.
Sibusiso T.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 67.7% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 3% | 1~15 | 9% | 16% |
| 14% | 18% | 16~30 | 22% | 11% |
| 20% | 29% | 31~45 | 36% | 8% |
| 10% | 11% | 46~60 | 9% | 22% |
| 27% | 14% | 61~75 | 9% | 8% |
| 18% | 22% | 76~90 | 13% | 22% |