KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
03/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-05
2026
Royal Antwerp FC
Sporting Charleroi
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-05
2026
Oud Heverlee Leuven
Royal Antwerp FC
12 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-05
2026
Genk
Royal Antwerp FC
16 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-05
2026
Standard Liege
Oud Heverlee Leuven
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-05
2026
Standard Liege
Genk
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-05
2026
Westerlo
Standard Liege
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Royal Antwerp FC và Standard Liege vào 21:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Boubakar Kouyate
90'
Mauricio BenitezDennis Praet
85'
82'
Bernard NgueneRafiki Said
82'
Nayel MehssatouCasper Nielsen
Boubakar Kouyate
72'
Boubakar KouyateEran Tuypens
66'
Rein Van HeldenYuto Tsunashima
66'
Marwan Al-SahafiGyrano Kerk
66'
63'
Dennis EckertTimothe Nkada
63'
Tobias MohrAdnane Abid
62'
Rafiki Said
Zeno Van Den Bosch
59'
55'
Josue HomawooMarlon Fossey
48'
Rafiki SaidAdnane Abid
Farouck AdekamiYoussef Hamdaoui
46'
42'
David BatesCasper Nielsen
38'
Timothe NkadaRafiki Said
33'
Yuto Tsunashima
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
41
Nozawa T.
M.Epolo
15
Foulon D.
Hautekiet I.
254
Tsunashima Y.
Bates D.
433
Z.Van Den Bosch
Lawrence H.
1856
Eran Tuypens
Fossey M.
1378
Dierckx X.
Nielsen C.
948
Praet D.
Karamoko I.
2014
Valencia A.
Gustav Mortensen
330
Scott C.
A.Abid
1143
Hamdaoui Y.
Said R.
177
Kerk G.
Nkada T.
59Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 13% | 20% |
| 19% | 13% | 16~30 | 13% | 7% |
| 14% | 18% | 31~45 | 18% | 20% |
| 24% | 13% | 46~60 | 15% | 10% |
| 9% | 8% | 61~75 | 13% | 22% |
| 17% | 27% | 76~90 | 26% | 20% |