KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
03/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-05
2026
Aris Salonica
OFI Crete
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
13-05
2026
Levadiakos
OFI Crete
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
17-05
2026
OFI Crete
Volos NFC
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-05
2026
Aris Salonica
OFI Crete
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
13-05
2026
Volos NFC
Aris Salonica
10 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
17-05
2026
Aris Salonica
Levadiakos
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa OFI Crete và Aris Salonica vào 21:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Konstantinos GalanopoulosFredrik Jensen
90'
Mamadou GningDudu
Thiago RomanoThiago Nuss
90'
Filip BainovicGeorgios Kanellopoulos
90'
86'
Giannis GianniotasCristian Kouame
Giannis TheodosoulakisTaxiarhis Fountas
79'
Juan Angel NeiraZisis Karachalios
79'
73'
Giannis GianniotasBenjamin Garre
72'
Carles Pérez Sayol
69'
Benjamin Garre
66'
Alvaro Tejero SacristanNoah Fadiga
66'
Cristian KouameTino Kadewere
64'
Noah Fadiga
Aaron Leya IsekaEddie Salcedo
62'
Zisis Karachalios
45'
Vasilios Lambropoulos
28'
25'
Tino Kadewere
11'
DuduUros Racic
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
1
Lilo
Athanasiadis G.
332
Krizmanic K.
Fadiga N.
2724
Lampropoulos V.
Fabiano
45
Kostoulas K.
Rose L.
923
N.Athanasiou
Frydek M.
177
Kanellopoulos G.
Garre B.
906
Zisis Karachalios
Jensen F.
9727
Shengelia L.
Racic U.
1018
Nuss T.
Dudu
289
Salcedo E.
Kadewere T.
911
Fountas T.
Perez C.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 17.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 2.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 5% | 1~15 | 13% | 11% |
| 7% | 22% | 16~30 | 18% | 11% |
| 27% | 17% | 31~45 | 11% | 16% |
| 12% | 11% | 46~60 | 9% | 30% |
| 12% | 20% | 61~75 | 20% | 11% |
| 10% | 22% | 76~90 | 18% | 19% |