KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
03/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Vejle
Fredericia
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Fredericia
Silkeborg IF
13 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Silkeborg IF
FC Copenhagen
7 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
14-05
2026
FC Copenhagen
Midtjylland
11 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
FC Copenhagen
Randers FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fredericia và FC Copenhagen vào 21:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+2'
Thomas Delaney
Patrick EgelundJonatan Lindekilde
88'
88'
Viktor ClaessonMarcos Johan Lopez Lanfranco
88'
Mads Emil Madsen
87'
Jordan Larsson
Friday Ubi EtimJakob Jessen
83'
Anders DahlAdam Andersen
82'
Gustav MarcussenSofus Johannesen
74'
Oscar BuchEmilio Simonsen
74'
74'
Robert Vinicius Rodrigues SilvaMohamed Elias Achouri
Frederik Rieper
69'
65'
Viktor DadasonAndreas Cornelius
46'
Thomas DelaneyWilliam Clem
Kudsk JeppeSvenn Crone
46'
45+1'
William Clem
32'
Mads Emil MadsenMarcos Johan Lopez Lanfranco
Jonatan Lindekilde
25'
Jonatan LindekildeDaniel Freyr Kristjansson
24'
11'
Andreas CorneliusMohamed Elyounoussi
Friday Ubi EtimAdam Andersen
1'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
90
V.Birksø
Kotarski D.
18
J.Jessen
J.Suzuki
205
F.Rieper
Chatzidiakos P.
63
Adam Andersen
Zanka
2512
Crone S.
Lopez M.
1518
Pyndt A.
Larsson J.
1117
Kristjansson D. F.
Madsen M. E.
2110
Simonsen E.
Clem W.
3621
J.Lindekilde
Achouri E.
3016
Johannesen S.
Elyounoussi M.
1025
Etim F.
Cornelius A.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 16.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 12% | 5% |
| 21% | 14% | 16~30 | 12% | 13% |
| 19% | 6% | 31~45 | 17% | 13% |
| 15% | 20% | 46~60 | 17% | 15% |
| 8% | 14% | 61~75 | 17% | 19% |
| 23% | 22% | 76~90 | 23% | 32% |