KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Luxembourg
03/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
Cách đây
10-05
2026
Mamer
Racing Union Luxemburg
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
17-05
2026
Hostert
Racing Union Luxemburg
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
23-05
2026
Racing Union Luxemburg
Rodange 91
20 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
10-05
2026
Atert Bissen
Rodange 91
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
17-05
2026
Jeunesse Canach
Atert Bissen
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
23-05
2026
Atert Bissen
FC Differdange 03
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Racing Union Luxemburg và Atert Bissen vào 21:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Simba Matubanzila
82'
Nestor Monge Guevara
72'
Arnold Qevani
69'
62'
Louis Marasi
56'
54'
Toufik Zeghdane
22'
Roman FerberAdriel Santos
20'
Roman FerberKhalid Abi Ramzi
18'
Eldin RastoderLenny Almada Correia
13'
Roman Ferber
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 54% | Phạm lỗi | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 13% | 6% |
| 19% | 15% | 16~30 | 9% | 20% |
| 30% | 12% | 31~45 | 15% | 10% |
| 11% | 20% | 46~60 | 11% | 13% |
| 15% | 15% | 61~75 | 21% | 10% |
| 11% | 21% | 76~90 | 25% | 37% |