KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
03/05 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Real Oviedo
Getafe
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
14-05
2026
Getafe
Mallorca
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Elche
Getafe
14 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
08-05
2026
Strasbourg
Rayo Vallecano
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
12-05
2026
Rayo Vallecano
Girona
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
15-05
2026
Valencia
Rayo Vallecano
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Getafe và Rayo Vallecano vào 21:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Randy Nteka
90'
Oscar ValentínGerard Gumbau
85'
Nobel Mendy
Borja Mayoral MoyaLuis Vasquez
79'
Javier Munoz JimenezLuis Milla
79'
73'
Randy NtekaGerard Gumbau
70'
Randy NtekaSergio Camello
68'
Andrei RatiuAlexandre Zurawski
68'
Unai Lopez CabreraJorge de Frutos Sebastian
68'
Pep ChavarriaAlfonso Espino
Mauro Wilney Arambarri Rosa
63'
62'
Augusto Batalla
Abdel Abqar
55'
50'
Pathe Ciss
Luis Vasquez
46'
Alex SancrisFrancisco Femenia Far, Kiko
46'
Diego Rico SalgueroAdrian Liso
46'
Abu KamaraDavinchi
46'
Domingos Duarte
44'
38'
Sergio Camello
29'
Alexandre Zurawski
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
13
Soria D.
Batalla A.
1326
Davinchi
Balliu I.
2021
Iglesias J.
Lejeune F.
2422
Duarte D.
Mendy N.
323
Abqar A.
Vertrouwd J.
3317
Kiko
Ciss P.
68
Arambarri M.
Gumbau G.
155
Milla L.
de Frutos J.
1923
Adrián Liso
Camello S.
1010
Satriano M.
Espino A.
2219
Vazquez L.
Alemao
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 3.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 32.3% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 9% | 1~15 | 12% | 12% |
| 13% | 4% | 16~30 | 6% | 15% |
| 21% | 26% | 31~45 | 18% | 17% |
| 21% | 17% | 46~60 | 15% | 17% |
| 21% | 14% | 61~75 | 21% | 15% |
| 16% | 24% | 76~90 | 27% | 20% |