KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Elfsborg
Brommapojkarna
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-05
2026
Halmstads
Elfsborg
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-05
2026
Elfsborg
Hacken
22 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
10-05
2026
AIK Solna
Djurgardens
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-05
2026
Vasteras SK
AIK Solna
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Hammarby
AIK Solna
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Elfsborg và AIK Solna vào 21:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Axel KouameAbdihakin Ali
Frode AronssonSimon Hedlund
82'
Leo OstmanFrederik Ihler
82'
72'
Yannick GeigerAmel Mujanic
Momoh KamaraAri Sigurpalsson
72'
72'
Kevin FillingErik Hovden Flataker
47'
Aron Csongvai
46'
Mads ThychosenCharlie Pavey
9'
Zadok YohannaBersant Celina
Ari SigurpalssonFrederik Ihler
8'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
31
Pettersson I.
Nordfeldt K.
154
Isherwood T.
Pavey C.
126
Wikstrom R.
Csongvai A.
338
Holmen S.
Cisse I.
2523
Hult N.
Wilson S.
2110
Olsson S.
A.Ali
1818
Magnusson J.
Yohanna Z.
3615
Hedlund S.
Hove J.
825
A.Sigurpálsson
Mujanic A.
711
Silverholt T.
Celina B.
1024
Ihler F.
Flataker E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 20% | 19% |
| 4% | 12% | 16~30 | 10% | 10% |
| 9% | 11% | 31~45 | 14% | 21% |
| 17% | 18% | 46~60 | 10% | 6% |
| 21% | 12% | 61~75 | 14% | 14% |
| 34% | 37% | 76~90 | 28% | 27% |