KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
03/05 21:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Vasteras SK
GAIS
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-05
2026
GAIS
Degerfors IF
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
IK Sirius FK
GAIS
20 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-05
2026
IK Sirius FK
Orgryte
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-05
2026
Orgryte
IFK Goteborg
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Halmstads
Orgryte
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GAIS và Orgryte vào 21:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oscar PetterssonWilliam Milovanovic
90'
Shalom EkongSamuel Salter
82'
Filip BeckmanJoackim Aberg
82'
80'
Demirel HodzicBenjamin Laturnus
74'
Charlie VindehallWilliam Hofvander
Oscar PetterssonRobert Frosti Thorkelsson
74'
Robin Sixten FrejMatteo de Brienne
74'
Mohamed BawaMax Andersson
62'
57'
Hampus DahlqvistAnton Andreasson
57'
Noah ChristofferssonOwen Parker-Price
Joackim Aberg
52'
46'
Jonathan AzulayMikael Dyrestam
Samuel SalterMax Andersson
46'
Max AnderssonWilliam Milovanovic
33'
31'
Jerome Tibbling Ugwo

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
1
M.Krasniqi
Gustafsson H.
44
2
de Brienne M.
Christoffer Styffe
5
4
Agren O.
Dyrestam M.
6
22
A.Cardaklija
Michael Parker
2
6
Wangberg A.
Paulson D.
14
17
Thorkelsson R.
Laturnus B.
8
7
Aberg J.
Parker-Price O.
23
8
Milovanovic W.
Andreasson A.
19
11
Johansson R.
Hofvander W.
17
20
Salter S.
Jerome Tibbling Ugwo
15
16
Andersson M.
Sana T.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.1
1.6Bàn thua2.1
11.4Bị sút trúng mục tiêu15.7
4.8Phạt góc3.8
1.8Thẻ vàng1.6
17Phạm lỗi12
53.8%Kiểm soát bóng44.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%10%1~1518%13%
13%10%16~307%15%
22%23%31~4515%13%
11%14%46~6010%6%
16%10%61~7526%28%
20%29%76~9021%22%