KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
03/05 21:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
Sparta Rotterdam
SBV Excelsior
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
N.E.C. Nijmegen
Go Ahead Eagles
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sparta Rotterdam và Go Ahead Eagles vào 21:45 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Oskar Siira Sivertsen
90+3'
Oskar Siira Sivertsen
Milan ZonneveldTobias Lauritsen
88'
88'
Dean Ruben JamesAdelgaard Aske
88'
Evert LinthorstSoren Tengstedt
85'
Richonell Margaret
Pelle ClementAyoni Santos
81'
Bruno Martins IndiTeo Quintero
81'
77'
Julius DirksenVictor Edvardsen
74'
Richonell MargaretMathis Suray
74'
Oskar Siira SivertsenAlfons Sampsted
71'
Victor Edvardsen
Teo Quintero
69'
67'
Finn StokkersStefan Ingi Sigurdarson
Tobias LauritsenMitchell Van Bergen
57'
51'
Victor Edvardsen
Shunsuke MitoTobias Lauritsen
45+2'
35'
Joris Kramer
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Drommel J.
De Busser J.
225
Vianello G.
Sampsted A.
24
Quintero T.
Dirksen J.
263
Young M.
Kramer J.
42
Martes L.
Adelgaard A.
2910
van Crooij V.
Meulensteen M.
216
Kitolano J.
Breum Martinsen J.
78
Santos A.
Tengstedt S.
1011
Mito S.
Edvardsen V.
169
Lauritsen T.
Suray M.
177
van Bergen M.
Sigurdarson S. I.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 8 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 8% | 16% |
| 11% | 4% | 16~30 | 8% | 16% |
| 16% | 15% | 31~45 | 18% | 16% |
| 16% | 19% | 46~60 | 12% | 22% |
| 11% | 21% | 61~75 | 22% | 12% |
| 30% | 19% | 76~90 | 30% | 16% |