KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
03/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
10-05
2026
LASK Linz
Red Bull Salzburg
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
17-05
2026
Red Bull Salzburg
TSV Hartberg
13 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
10-05
2026
TSV Hartberg
Sturm Graz
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
17-05
2026
Sturm Graz
Rapid Wien
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Red Bull Salzburg và Sturm Graz vào 22:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Jusuf Gazibegovic
90+7'
90+3'
Axel KayomboOtar Kiteishvili
88'
Axel KayomboMaurice Malone
Aleksa TerzicSota Kitano
87'
Karim KonateKarim Onisiwo
80'
Moussa YeoKerim Alajbegovic
80'
Edmund BaidooYorbe Vertessen
74'
73'
Niklas GeyrhoferEmir Karic
73'
Otar KiteishviliGizo Mamageishvili
73'
Luca WeinhandlRyan Fosso
59'
Paul KollerJeyland Mitchell
Yorbe Vertessen
22'
5'
Gizo Mamageishvili
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-3-2 Khách
1
Schlager A.
Khudyakov D.
5313
F.Krätzig
Gazibegovic J.
2221
Drexler T.
Mitchell J.
244
J.Schuster
Vallci A.
522
Lainer S.
Karic E.
175
S.Diabaté
Gorenc Stankovic J.
427
Alajbegovic K.
Hodl J.
4314
Kjaergaard M.
Mamageishvili G.
158
Kitano S.
Fosso R.
8011
Vertessen Y.
Jatta S.
209
Onisiwo K.
Malone M.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 23% | 1~15 | 2% | 12% |
| 16% | 4% | 16~30 | 16% | 14% |
| 16% | 16% | 31~45 | 16% | 10% |
| 12% | 16% | 46~60 | 21% | 17% |
| 12% | 18% | 61~75 | 21% | 23% |
| 14% | 20% | 76~90 | 21% | 12% |