KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
09-05
2026
Eidsvold TF
Follo
5 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
16-05
2026
Follo
Lorenskog
12 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
25-05
2026
Skeid Oslo
Follo
21 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
09-05
2026
Junkeren
Kjelsas IL
5 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
16-05
2026
Rana FK
Junkeren
13 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
25-05
2026
Junkeren
Ullensaker/Kisa IL
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Follo và Junkeren vào 22:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Magnus Antonsen
87'
Sidad Najah Chooly
Jonas Jorde
87'
Nihat Fabian Ozyilmaz
79'
77'
Nicolai Skoglund
77'
Gustav Helling
63'
60'
Isak Helbostad
55'
Isak Lekang
53'
Adan Abadala Hussein
Habib Diallo
45+3'
Emil Tjostheim
34'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 14% | 6% |
| 13% | 16% | 16~30 | 15% | 12% |
| 20% | 15% | 31~45 | 17% | 20% |
| 22% | 15% | 46~60 | 18% | 22% |
| 13% | 13% | 61~75 | 12% | 18% |
| 15% | 30% | 76~90 | 21% | 22% |