KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
03/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalyovka
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
SC Poltava
Dynamo Kyiv
13 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
08-05
2026
Crystal Palace
FC Shakhtar Donetsk
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-05
2026
SC Poltava
FC Shakhtar Donetsk
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kiev
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dynamo Kyiv và FC Shakhtar Donetsk vào 22:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matvii Ponomarenko
90'
Eduardo Guerrero
85'
Eduardo GuerreroMykola Shaparenko
84'
Vladyslav DubinchakBohdan Redushko
84'
76'
PedrinhoIrakli Azarov
Oleksandr PikhalyonokMykola Mykhailenko
76'
Oleksandr YatsykVitaliy Buyalskyi
70'
Ogundana SholaAndriy Yarmolenko
70'
68'
Lassina Traore
63'
Oleh OcheretkoArtem Bondarenko
50'
Lucas FerreiraLassina Traore
46'
Prosper ObahNewerton
46'
Dmytro KryskivYegor Nazaryna
Kristian Bilovar
46'
34'
Mykola Matvyenko
32'
Vinicius Tobias
27'
Vinicius TobiasMarlon Santos da Silva Barbosa
Matvii Ponomarenko
13'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
35
Neshcheret R.
Riznyk D.
312
Vivcharenko K.
Ghram A.
1832
Mykhavko T.
Marlon
440
K.Bilovar
Matviienko M.
2220
Karavaev O.
Azarovi I.
1691
M.Mykhailenko
Nazaryna Y.
2970
Redushko B.
Ferreira L.
3710
Shaparenko M.
Bondarenko A.
2129
Buyalskyy V.
Isaque
147
Yarmolenko A.
Newerton
1111
Ponomarenko M.
Traore L.
2Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 4.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.2 |
| 8.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 22% | 17% |
| 12% | 8% | 16~30 | 11% | 3% |
| 15% | 12% | 31~45 | 25% | 17% |
| 19% | 21% | 46~60 | 14% | 25% |
| 18% | 19% | 61~75 | 14% | 14% |
| 23% | 26% | 76~90 | 11% | 21% |