KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
03/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
Cách đây
10-05
2026
Shooting Stars SC
Barau FC
7 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
24-05
2026
Niger Tornadoes FC
Shooting Stars SC
21 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
10-05
2026
Nasarawa United FC
Plateau United
7 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
24-05
2026
Barau FC
Nasarawa United FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shooting Stars SC và Nasarawa United FC vào 22:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Qamar Adegoke
77'
Qamar Adegoke
66'
55'
Habibu Alakija
42'
Istifanus J.
Lucky Emmanuel
24'
Lucky Emmanuel
4'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
33
Elkanah Godgift
Darlington Ovunda
3529
Jamiu Amusat
Yakub H.
2228
Apaingolo J.
Olawasegun A.
54
Desmond Ojietefian
Ekioke J. V.
2420
Tijani Al-Ameen
Mancha S.
2031
Tijani K.
Chidera Nduka
413
Stephen Amos
Pam S.
1019
Ayodele I.
Amadi B.
2110
Ayobami Junior
Victor Chimezie
2927
Ibrahim S.
Ugochukwu L.
1714
Lucky Emmanuel
Istifanus Jofrank
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 52.8% | Phạm lỗi | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 23% | 1~15 | 14% | 11% |
| 14% | 5% | 16~30 | 14% | 19% |
| 17% | 26% | 31~45 | 17% | 23% |
| 8% | 11% | 46~60 | 17% | 3% |
| 11% | 17% | 61~75 | 17% | 19% |
| 34% | 14% | 76~90 | 20% | 23% |