KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
03/05 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Stade Rennais FC
Paris FC
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Paris FC
Paris Saint Germain
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-05
2026
Paris Saint Germain
Stade Brestois
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
14-05
2026
Stade Brestois
Strasbourg
10 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Stade Brestois
Angers SCO
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paris FC và Stade Brestois vào 22:15 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luca KoleoshoVincent Marchetti
89'
Tuomas OllilaHamari Traore
85'
83'
Pathe MboupJoris Chotard
Ciro ImmobileNanitamo Jonathan Ikone
77'
Vincent MarchettiRudy Matondo
77'
71'
Mama Samba BaldeRomain Del Castillo
70'
Kamory DoumbiaHugo Magnetti
Rudy Matondo
67'
Luca KoleoshoWillem Geubbels
65'
Maxime Baila LopezIlan Kebbal
65'
60'
Hamidou MakalouLucas Tousart
60'
Eric Junior Dina EbimbeRemy Labeau Lascary
Mamadou Mbow
35'
26'
Brendan Chardonnet
Hamari Traore
24'
Willem GeubbelsNanitamo Jonathan Ikone
20'
Rudy Matondo
13'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
35
Trapp K.
Coudert G.
3019
Sangui N.
Lala K.
775
Mbow M.
Chardonnet B.
542
Coppola D.
Le Guen R.
7114
Traore H.
Zogbe L.
1223
Matondo R.
Chotard J.
1318
Munetsi M.
Del Castillo R.
1027
Simon M.
Tousart L.
2410
Kebbal I.
Magnetti H.
893
Ikone J.
Labeau R.
149
Geubbels W.
Ajorque L.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 |
| 5 | Phạt góc | 3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 41.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 18% | 1~15 | 4% | 12% |
| 15% | 16% | 16~30 | 15% | 22% |
| 19% | 18% | 31~45 | 22% | 16% |
| 6% | 16% | 46~60 | 22% | 10% |
| 15% | 11% | 61~75 | 6% | 22% |
| 28% | 18% | 76~90 | 28% | 18% |