KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
03/05 22:40
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
Augsburg
Monchengladbach
5 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Monchengladbach
Hoffenheim
12 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
09-05
2026
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt
5 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Werder Bremen
Borussia Dortmund
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Monchengladbach và Borussia Dortmund vào 22:40 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robin HackRocco Reitz
90+1'
Shuto MachinoHaris Tabakovic
90+1'
Haris Tabakovic
90+1'
Haris Tabakovic
90'
Haris TabakovicRocco Reitz
88'
Nico Elvedi
87'
84'
Carney ChukwuemekaJulian Brandt
84'
Yan Bueno CoutoJulian Ryerson
76'
Fabio SilvaSehrou Guirassy
76'
Salih OzcanJobe Bellingham
Giovanni ReynaKevin Stoger
70'
Kevin DiksFabio Chiarodia
70'
Hugo BolinWael Mohya
66'
61'
Daniel SvenssonMaximilian Beier
56'
Nico Schlotterbeck
Kevin Stoger
54'
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-4-2-1 Khách
33
Nicolas M.
Kobel G.
129
Scally J.
Reggiani L.
492
Chiarodia F. C.
Anton W.
330
Elvedi N.
Schlotterbeck N.
416
Sander P.
Ryerson J.
269
Honorat F.
Sabitzer M.
2036
Mohya W.
Bellingham J.
77
Stoger K.
Beier M.
146
Y.Engelhardt
Brandt J.
1027
Reitz R.
Inacio S.
4015
Tabakovic H.
Guirassy S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 12% | 5% |
| 8% | 4% | 16~30 | 14% | 12% |
| 15% | 21% | 31~45 | 26% | 22% |
| 15% | 14% | 46~60 | 7% | 15% |
| 19% | 14% | 61~75 | 14% | 17% |
| 26% | 27% | 76~90 | 25% | 27% |