KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
03/05 22:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
Cách đây
08-05
2026
Boston River
Millonarios
4 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
21-05
2026
Boston River
O Higgins
17 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
27-05
2026
Sao Paulo
Boston River
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Boston River và Central Espanol vào 22:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fernandez I.Cristian Yair Gonzalez
84'
Gaston RamirezLeandro Suhr
76'
72'
Mateo CanteraSander Navarro
67'
Lucas Pino
65'
Facundo YoccoFacundo Sosa
Alexander GonzalezFrancisco Bonfiglio
63'
Gonzalo ReynaFacundo Munoa
63'
Francisco Bonfiglio
61'
55'
Lucas PinoFranco Munoz
55'
Diego Daniel Vera MendezRodrigo Muniz
Facundo MunoaLeandro Suhr
50'
23'
Ignacio Rodriguez
14'
Rodrigo Muniz
Facundo Munoa
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Antunez B.
Rodolfo
3924
O'Neil J.
Sander Navarro
52
Kevin Sotto
Rodriguez N.
223
M.Rivero
Juan Ignacio Dupont
331
Acosta J.
Lautaro Gandulfo
1114
Federico Dafonte
Gandolfo G.
2410
A.Amado
Franco Munoz
732
Gonzalez Y.
Muniz R.
1026
Munoa F.
Sosa F.
2716
Suhr L.
Aguilera M.
328
Francisco Bonfiglio
Raul Andres Tarragona Lemos
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 3.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 41.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 13% | 10% |
| 16% | 4% | 16~30 | 11% | 24% |
| 13% | 23% | 31~45 | 16% | 18% |
| 20% | 13% | 46~60 | 11% | 16% |
| 9% | 19% | 61~75 | 25% | 10% |
| 27% | 21% | 76~90 | 22% | 18% |