KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
03/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
10-05
2026
Brondby
Aarhus AGF
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Aarhus AGF
Viborg
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
09-05
2026
Viborg
Sonderjyske
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
17-05
2026
Sonderjyske
FC Nordsjaelland
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarhus AGF và Sonderjyske vào 23:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
James Bogere
90+5'
James BogerePatrick Mortensen
90+4'
James BogereGift Links
88'
Janni SerraMagnus Knudsen
87'
82'
Pachanga KristensenEbube Gideon Duru
81'
Olti HyseniAnders Pedersen
78'
Tobias KlysnerAndreas Oggesen
Sebastian JorgensenKristian Malt Arnstad
78'
Nicolai PoulsenKevin Yakob
70'
68'
Alexander LyngSefer Emini
68'
Lirim QamiliMatthew Hoppe
Gift Links
54'
Tobias BechFrederik Emmery
52'
46'
Anders PedersenSimon Waever
Frederik EmmeryJacob Andersen
46'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Hansen J.
Flo N.
119
Kahl E.
S.Wæver
33
Dalsgaard H.
Risgaard Jensen M.
52
Beijmo F.
Soulas M.
1211
Links G.
Ebube Gideon Duru
2317
Yakob K.
Vinderslev R.
64
Knudsen M.
Oggesen A.
2226
Andersen J.
Emini S.
710
Arnstad K.
Cherif H. M.
3131
Bech T.
Hyseni O.
249
Mortensen P.
Hoppe M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 9% | 1~15 | 12% | 10% |
| 12% | 9% | 16~30 | 9% | 12% |
| 19% | 20% | 31~45 | 6% | 16% |
| 8% | 23% | 46~60 | 24% | 30% |
| 15% | 12% | 61~75 | 18% | 12% |
| 22% | 25% | 76~90 | 27% | 20% |