KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
03/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-05
2026
CSKA Sofia
CSKA 1948 Sofia
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
Levski Sofia
CSKA Sofia
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-05
2026
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-05
2026
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
10 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA Sofia và Ludogorets Razgrad vào 23:00 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrey Yordanov YordanovMohamed Brahimi
90+2'
Ivan TuritsovAngelo Martino
90+2'
90'
Anton Nedyalkov
Facundo Rodriguez
85'
79'
Olivier VerdonErick Marcus
78'
Hendrik Bonmann
Angelo Martino
76'
LéoPereiraAlejandro Piedrahita
73'
Petko PanayotovJames Eto\'o
73'
69'
Alberto Saido TajeroDeroy Duarte
Alejandro Piedrahita
65'
Lumbardh DellovaDavid Samuel Custodio Lima
65'
60'
Erick Marcus
Bruno Jordao
56'
23'
Bernard Tekpetey
Mohamed BrahimiBruno Jordao
11'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
21
Fedor Lapoukhov
Bonmann H.
3917
Martino A.
Son
1732
F.Rodríguez
Nachmias I.
5514
Ivanov T.
Nedyalkov A.
32
David Samuel Custodio Lima
Nogueira V.
276
Jordao B.
Kaloc F.
2677
Piedrahita A.
Duarte D.
2310
Ebong M.
Erick Marcus
7799
James Eto'o
Petar Stanic
1411
Brahimi M.
Tekpetey B.
3728
Pittas I.
Chochev I.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 5.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 7% | 21% |
| 10% | 15% | 16~30 | 14% | 15% |
| 26% | 18% | 31~45 | 29% | 18% |
| 8% | 16% | 46~60 | 3% | 9% |
| 12% | 18% | 61~75 | 22% | 3% |
| 28% | 20% | 76~90 | 22% | 31% |