KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
03/05 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
12-05
2026
SD Huesca
Real Sociedad B
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Real Sociedad B
CD Mirandes
13 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Albacete
Real Sociedad B
20 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
09-05
2026
Burgos CF
Almeria
5 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-05
2026
Granada CF
Burgos CF
13 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-05
2026
Cultural Leonesa
Burgos CF
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Sociedad B và Burgos CF vào 23:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Unax AgoteJon Balda
90+1'
Gorka Gorosabel
88'
86'
Pablo Manuel Galdames
Dani DiazLander Astiazaran
83'
Arkaitz MariezkurrenaGorka Carrera
83'
Tomy Carbonell
80'
72'
Kevin AppinFrancisco Jose Sanchez Rodriguez, Curro
72'
Pablo Manuel GaldamesIvan Morante Ruiz
Alex MarchalJob Ochieng
69'
Gorka GorosabelAguirre I.
69'
Mikel Rodriguez
68'
55'
Iago Cordoba Kerejeta
46'
Victor Mollejo CarpinteroDavid Gonzalez Ballesteros
Aguirre I.
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Aitor Fraga
Cantero A.
133
Balda J.
Bunuel A.
1515
K.Kita
Gonzalez S.
64
Beitia L.
Sierra G.
822
Dadie
Miguel F.
1231
Aguirre I.
David González
1414
Carbonell T.
Morante I.
2311
Ochieng J.
Atienza M.
58
Rodriguez M.
Cordoba I.
2117
Astiazaran L.
Nino F.
918
Carrera G.
Curro
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.1 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 5% | 1~15 | 20% | 17% |
| 17% | 8% | 16~30 | 11% | 13% |
| 4% | 29% | 31~45 | 6% | 24% |
| 9% | 13% | 46~60 | 23% | 13% |
| 21% | 16% | 61~75 | 11% | 6% |
| 31% | 21% | 76~90 | 25% | 24% |