KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
03/05 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
10-05
2026
FC Terek Groznyi
FK Makhachkala
6 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
PFC Sochi
FC Terek Groznyi
13 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-05
2026
FK Nizhny Novgorod
CSKA Moscow
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-05
2026
Rubin Kazan
FK Nizhny Novgorod
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Terek Groznyi và FK Nizhny Novgorod vào 23:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Manuel KelianoEgas dos Santos Cacintura
85'
85'
Matvey UrvantsevArtem Sidorenko
Ismael Silva Lima
78'
Braian MansillaMaksim Samorodov
75'
Mohamed KonateGeorgi Melkadze
75'
64'
Andrey IvlevYuri Koledin
Egas dos Santos CacinturaMaksim Samorodov
60'
Lechii Sadulaev
55'
46'
Artem SidorenkoDanylo Lisovy
Lechii Sadulaev
44'
Georgi Melkadze
34'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
88
Shelia G.
Medvedev N.
308
Bogosavac M.
Kakkoev N.
225
Klisman Cake
Ilya Kirsch
490
Ndong O.
Koledin Y.
381
Sidorov M.
Shnaptsev M.
7011
Silva Lima I.
Luka Ticic
2919
Sergey Pryakhin
Karic S.
257
Sadulaev L.
Kalinski N.
7817
Cacintura
Renaldo Cephas
2120
Samorodov M.
Balboa A.
1077
Melkadze G.
Lesovoy D.
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 41.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 12% | 10% |
| 19% | 11% | 16~30 | 17% | 12% |
| 26% | 34% | 31~45 | 20% | 18% |
| 17% | 11% | 46~60 | 15% | 18% |
| 12% | 14% | 61~75 | 20% | 13% |
| 14% | 17% | 76~90 | 15% | 25% |