KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
03/05 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
10-05
2026
Hirnyk Kryvyi Rih
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
10 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
F.C. Ashdod
13 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-05
2026
Hapoel Haifa
F.C. Ashdod
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
Maccabi Netanya
Hapoel Haifa
10 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hapoel Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FC
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Ironi Kiryat Shmona và Hapoel Haifa vào 23:30 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aviv AvrahamChristian Jesus Martinez
80'
Mor SimantovYair Mordechai
80'
Yoav KaradiAriel Sharetzky
79'
79'
Anis AyiasDor Malul
78'
Liran SerdalRoy Nawi
78'
Roi ZikriAlon Turgeman
Wale Musa AlliAriel Sharetzky
68'
Nemanja Ljubisavljevic
61'
Wale Musa AlliFernando Pacheco
59'
46'
Itay BuganimTamir Arbel
46'
Rotem HatuelSaar Fadida
Ofir BenbenishtiYaw Ackah
29'
Dario Zuparic
23'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
19
Tenenbaum D.
Gerafi Y.
117
Itzik Sholmyster
Malul D.
432
Shay Ben David
Zuparic D.
1326
Ljubisavljevic N.
Kricak I.
528
Ido Vaier
Tamir Arbel
379
Ackah Y.
Ben Navi R.
1470
Jesus Martinez
Altunashvili S.
197
Mordechai Y.
Gomes S.
9210
Sharetzky A.
Fadida S.
108
Pacheco F.
Turgeman A.
179
Ugarriza A.
Rotman L.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 42.5% | Kiểm soát bóng | 41.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 10% | 1~15 | 14% | 8% |
| 6% | 18% | 16~30 | 18% | 15% |
| 13% | 13% | 31~45 | 18% | 22% |
| 15% | 16% | 46~60 | 16% | 20% |
| 17% | 13% | 61~75 | 14% | 12% |
| 26% | 27% | 76~90 | 16% | 20% |