KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/05 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Kocaelispor
Karagumruk
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Karagumruk
Alanyaspor
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Genclerbirligi
Kasimpasa
7 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-05
2026
Genclerbirligi
Trabzonspor
10 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Trabzonspor
Genclerbirligi
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Karagumruk và Genclerbirligi vào 00:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cagtay KurukalipShavy Babicka
90+3'
Anil Yigit CinarTiago Cukur
84'
82'
Ogulcan UlgunAbdurrahim Dursun
82'
Pedro Pedro PereiraFranco Tongya
77'
MBaye NiangAdama Trao
77'
Goktan GurpuzMetehan Mimaroglu
Tiago Cukur
70'
69'
Cihan CanakSamed Onur
Bartug ElmazBerkay Ozcan
58'
49'
Abdurrahim Dursun
Serginho Antonio Da Luiz Junior
46'
Sam LarssonBaris Kalayci
46'
45+6'
Dimitrios Goutas
45+5'
Metehan Mimaroglu
Igor Lichnovsky Osorio
45+4'
45+3'
Adama Trao
Tiago CukurIgor Lichnovsky Osorio
17'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
13
Grbic I.
Silva Velho M. R.
2425
Mladenovic F.
Uzum F.
883
Lichnovsky I.
Goutas D.
64
Biraschi D.
Zuzek Z.
447
Esgaio R.
Dursun A.
775
Kranevitter M.
Diabate O.
428
Ozcan B.
Onur S.
880
Shavy Babicka
Traore A.
2072
Kalayci B.
Tongya F.
7088
Ahmed T.
Mimaroglu M.
1021
Cukur T.
Koita S.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 3.8 | Phạt góc | 3 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 43.1% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 7% | 9% |
| 23% | 13% | 16~30 | 21% | 11% |
| 21% | 11% | 31~45 | 12% | 26% |
| 7% | 22% | 46~60 | 21% | 19% |
| 7% | 22% | 61~75 | 26% | 16% |
| 26% | 22% | 76~90 | 10% | 16% |