KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/05 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Genclerbirligi
Kasimpasa
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Kasimpasa
Galatasaray
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Kocaelispor
Karagumruk
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Antalyaspor
Kocaelispor
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kasimpasa và Kocaelispor vào 00:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Godfried FrimpongClaudio Winck Neto
90'
89'
Furkan GedikDaniel Agyei
63'
Rigoberto RivasAhmet Oguz
59'
Ahmet Oguz
56'
Tayfur BingolJoseph Nonge Boende
23'
Daniel AgyeiSerdar Dursun
Adrian BenedyczakMortadha Ben Ouanes
2'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Gianniotis A.
S.Öztaşdelen
8322
Corekci K.
Oguz A.
224
Arous A.
Dijksteel A.
220
Opoku N.
Show
142
Claudio Winck
Haidara M.
2126
Demirbay K.
Susoho M.
208
Cafu
H.Keïta
812
Mortadha Ben Ouanes
Nonge Boende J.
9834
Diabate F.
Keles C.
7071
Kahveci I. C.
Dursun S.
1919
Benedyczak A.
Agyei D.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 2.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 6% | 1~15 | 16% | 10% |
| 8% | 16% | 16~30 | 20% | 5% |
| 23% | 23% | 31~45 | 14% | 15% |
| 17% | 10% | 46~60 | 10% | 13% |
| 23% | 20% | 61~75 | 6% | 13% |
| 17% | 23% | 76~90 | 32% | 42% |