KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Israel
04/05 00:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
11-05
2026
Hapoel Haifa
F.C. Ashdod
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
F.C. Ashdod
Hapoel Jerusalem
10 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
F.C. Ashdod
13 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-05
2026
Ironi Tiberias
Maccabi Netanya
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
14-05
2026
Ironi Tiberias
Hirnyk Kryvyi Rih
10 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
17-05
2026
Hapoel Jerusalem
Ironi Tiberias
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa F.C. Ashdod và Ironi Tiberias vào 00:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roei Gordana
90+4'
Roei Gordana
90+4'
90'
Yonatan TeperGuy Hadida
90'
Omer YitzhakEli Balilti
89'
Itamar ShviroStanislav Bilenkyi
AmerAvishai Cohen
82'
Nehoray DabushEugene Ansah
82'
Roei Gordana
78'
Ori Natan AzoVictor Ochayi
75'
74'
Usman MohammedFares Abu Akel
74'
Guy HadidaFares Abu Akel
Roei GordanaHarush Shalev
65'
Elia GethonMaor Yashilirmak
65'
61'
Ondrej Baco
57'
Idan BaranesPeter Godly Michael
52'
Niv Gotlieb
23'
Eli Balilti
3'
Mamadu Samba Cande,Sambinha

Đội hình

Chủ 3-5-2
3-4-1-2 Khách
25
Niemczycki K.
Ido Sharon
22
16
Yashilirmak M.
Ron Unger
17
4
Timothy Awany
Baco O.
37
3
Diakite I.
Sambinha
4
94
Mendy A.
Niv Gotlieb
11
9
Harush S.
Keltjens D.
3
6
Ochayi V.
Abu Akel F.
6
26
Kimvuidi K.
Eli Balilti
15
2
Avishai Cohen
Hadida G.
7
11
Almog E.
Michael P.
90
13
Ansah E.
Bilenkyi S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.2
1.7Bàn thua1.3
10.1Bị sút trúng mục tiêu15
4.1Phạt góc3.3
3.1Thẻ vàng2.2
12.8Phạm lỗi12.8
49.8%Kiểm soát bóng46.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%23%1~1520%19%
7%5%16~309%14%
23%12%31~4513%16%
18%17%46~6013%8%
13%17%61~7510%9%
26%23%76~9032%31%