KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Serbia
05/05 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
08-05
2026
Vojvodina
Cukaricki
3 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Cukaricki
Partizan Belgrade
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
24-05
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Cukaricki
19 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-05
2026
Crvena Zvezda
Novi Pazar
4 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Radnik Surdulica
Crvena Zvezda
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
24-05
2026
Crvena Zvezda
OFK Beograd
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cukaricki và Crvena Zvezda vào 00:00 ngày 05/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Dimitrije Šarić
Nemanja Miletic
90'
70'
Adem AvdicNair Tiknizyan
70'
Vasilije KostovTimi Max Elsnik
70'
Douglas Owusu
70'
Dimitrije ŠarićBruno Duarte da Silva
Mateo MaravicSlobodan Tedic
66'
Strahinja AnđelićAndreja Stojanovic
59'
Lazar MijovicFilip Matijasevic
59'
Veljko RadosavljevicUros Miladinovic
58'
Vuk BogdanovicLuka Djordjevic
46'
Ismael Maiga
45'
40'
Rodrigo de Souza Prado
Sambou Sissoko
37'
32'
Bruno Duarte da Silva
27'
Bruno Duarte da SilvaNair Tiknizyan

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
81
Carapic V.
Matheus
1
3
Andreja Stojanovic
Stankovic N.
24
26
Djokovic M.
Rodrigo
5
13
Maiga I.
Gudelj S.
45
73
Miletic N.
Tiknizyan N.
23
33
Abramusic O.
Owusu D.
35
14
Sissoko S.
Elsnik T. M.
21
90
Uros Miladinovic
Handel T.
20
22
Matijasevic F.
Lucic V.
37
19
Luka Djordjevic
Jay Enem
42
9
Tedic S.
Duarte B.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.6
1Bàn thua0.8
10.9Bị sút trúng mục tiêu7
3.4Phạt góc7.6
2.5Thẻ vàng1.8
15.4Phạm lỗi12
48.7%Kiểm soát bóng67.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%11%1~1520%18%
27%18%16~3010%22%
16%22%31~4518%13%
16%18%46~6014%13%
6%12%61~7514%9%
25%16%76~9022%18%