KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
04/05 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Radnicki Nis
Mladost Lucani
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
FK Javor Ivanjica
Mladost Lucani
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
24-05
2026
Mladost Lucani
FK Napredak Krusevac
19 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
10-05
2026
Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
17-05
2026
Spartak Subotica
IMT Novi Beograd
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
24-05
2026
Radnicki Nis
Spartak Subotica
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mladost Lucani và Spartak Subotica vào 00:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Janko Tumbasevic
90'
Irfan HadzicPetar Bojic
88'
Jagos DjurkovicJovan Ciric
83'
Mihailo OrescaninZarko Udovicic
83'
82'
EnzoEzequiel Santos Da Silva
82'
Shama AbdulFrancis Nwokeabia
Nikola Andric
72'
70'
Ilija BabicAleksa Trajkovic
Janko TumbasevicVeljko Kijevcanin
65'
Mihailo TodosijevicDokic D.
65'
64'
Nikola Tasic
46'
Danijel Kolaric
Petar Bojic
39'
Petar BojicNikola Boranijasevic
36'
34'
Aleksa TrajkovicEzequiel Santos Da Silva
Jovan CiricNikola Boranijasevic
32'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-1-4-1 Khách
1
Stamenkovic S.
Dimitrije Minić
2333
Udovicic Z.
Sekulic B.
212
Joksimovic M.
Bilingi Y.
2830
Cirkovic N.
Danijel Kolaric
167
Andric N.
Krsmanovic N.
4928
Boranijasevic N.
Kuveljic N.
335
Veljko Kijevcanin
Aleksa Trajkovic
1718
Zunic F.
Francis Nwokeabia
636
Dokic D.
Ezequiel
1025
Jovan Ciric
Tasic N.
5010
Bojic P.
Bonsu O.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.2 |
| 15.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 41.3% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 21% | 1~15 | 14% | 9% |
| 9% | 9% | 16~30 | 5% | 20% |
| 19% | 15% | 31~45 | 22% | 16% |
| 19% | 15% | 46~60 | 16% | 12% |
| 16% | 18% | 61~75 | 12% | 20% |
| 9% | 21% | 76~90 | 27% | 19% |