KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
04/05 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
07-05
2026
Tala'ea EI-Gaish
Ghazl El Mahallah
3 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
13-05
2026
ZED FC
Ghazl El Mahallah
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
19-05
2026
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria
15 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-05
2026
NBE SC
El Ismaily
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
13-05
2026
Wadi Degla SC
El Ismaily
9 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
18-05
2026
El Ismaily
ZED FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ghazl El Mahallah và El Ismaily vào 00:00 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abdelrahim Amoory
90+2'
Yehia Zakaria
90+1'
Ashraf MagdyAhmed Etman
90'
78'
Abdelrahman El DahAli Ahmed Omar El Malawany
Mohamed Ashraf
57'
56'
Mohamed SamirAbdelrahman Katkot
Youssef Al AzabJimmy Emmanuel Mwanga
46'
45+5'
Karim Shehata
41'
Nader Farag
35'
Abdallah MohamedAhmed Ayman
35'
Ibrahim El NagaawyAmr El Saeed
Moaz AbdelsalamMory Toure
27'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
16
Amer M.
Abdallah Gamal
3112
Zakaria Y.
Abdallah Hassan
444
Shousha A.
Nasr M.
23
Ahmed El Aash
Ahmed Ayman
2324
Amoory A.
Shehata K.
3442
Nasr Mahmoud Salah Fathalah
El Saeed A.
3020
Toure M.
Samiae M.
1041
Saidi K.
Abdelrahman Katkot
337
Ashraf M.
El Malawany A. A. O.
2222
Etman A.
Traore E.
890
Mwanga J. E.
Farag N.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 21% | 11% |
| 13% | 4% | 16~30 | 11% | 11% |
| 16% | 28% | 31~45 | 19% | 18% |
| 13% | 4% | 46~60 | 16% | 15% |
| 16% | 19% | 61~75 | 16% | 11% |
| 30% | 33% | 76~90 | 11% | 27% |